Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28279

UTF-8: E6B9B7

UTF-32: 6E77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Pinyin: zhuāng,hún

Tiếng Nhật: ツイ ズイ

Quan Thoại: zhuāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạt [ là ]

8FA3, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7F51, tổng 6 nét, bộ võng 网 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái lưới ; 2. vu khống, lừa

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

5F6F, tổng 14 nét, bộ sam 彡 (+11 nét)

Nghĩa: dài lòng thòng

Quảng Cáo

thợ nhôm kính