
Thông tin ký tự
Bộ: tân ⾟(+7 nét) (cay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 36771
UTF-8: E8BEA3
UTF-32: 8FA3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kannakatthala - (Kannakatthala sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm: