Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28280

UTF-8: E6B9B8

UTF-32: 6E78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Pinyin: liàng

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: liàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

li, ly, lê [ lī , lí ]

7483, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 璃, lưu ly 璃)

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

6D53, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: dày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)

Xem thêm:

hạp, ảm [ kè ]

533C, tổng 8 nét, bộ hễ 匸 (+6 nét)

Nghĩa: vây quanh một vòng, bao vòng quanh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7