Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 溅 - tiên | tiễn | 溅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28293

UTF-8: E6BA85

UTF-32: 6E85

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: sprinkle, spray; spill, splash

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

965A, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

6360, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

[ dàn ]

67E6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary