Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溋

溋

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28299

UTF-8: E6BA8B

UTF-32: 6E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: yíng

Quan Thoại: yíng

Tiếng Việt: duềnh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8699, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

như [ rú ]

8560, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dính chặt vào ; 2. (xem: như lư 蕠藘)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình