Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28307

UTF-8: E6BA93

UTF-32: 6E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: sticky; thin rice

Pinyin: lián,liǎn,xián,xiàn,nián,lín

Tiếng Nhật: レン デン ネン カン ガン ゲン ラン リン

Tiếng Nhật (Kun): NEBARITSUKU

Tiếng Nhật (On): REN DEN NEN KAN

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

9E33, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: con vịt đực

Xem thêm:

thác [ dù , luò , tuó , tuò ]

6A50, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái túi không có đáy ; 2. đồ rèn đúc

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh