Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28319

UTF-8: E6BA9F

UTF-32: 6E9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: drizzling rain; dark, obscure

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: míng,mǐng,

Tiếng Nhật: メイ ベイ ミョウ ベキ ミャク うみ くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI UMI

Tiếng Nhật (On): MEI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: meng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jī , qí ]

8D4D, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Xem thêm:

xa [ ]

5526, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính quận 11