Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36594

UTF-8: E8BBB2

UTF-32: 8EF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: a wheel; to revolve

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đốn [ dú , dùn , zhūn ]

9813, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: ngưng lại, dừng lại, đình đốn

Xem thêm:

hạ [ hè ]

8CC0, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đưa đồ mừng ; 2. chúc tụng

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

9E9E, tổng 22 nét, bộ lộc 鹿 (+11 nét)

Nghĩa: con chương (giống con hươu)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng