Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 溲 - sưu | sửu | 溲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28338

UTF-8: E6BAB2

UTF-32: 6EB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: urinate; soak, drench

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǒu,sōu,shāo

Tiếng Nhật: ソウ シュウ シュ ひたす ゆばり

Tiếng Nhật (Kun): HITASU IBARI

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sōu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điền [ tián ]

9617, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: đầy ních

Xem thêm:

郵亭
bưu đình

Xem thêm:

婭壻
á tế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bột sắn dây