Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溳

溳

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28339

UTF-8: E6BAB3

UTF-32: 6EB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hubei

Pinyin: yún,yǔn

Tiếng Nhật: ウン イン

Tiếng Nhật (On): UN IN

Quan Thoại: yún

Tiếng Việt: vờn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ yóu ]

904A, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: đi chơi

Xem thêm:

quả [ guǒ ]

7313, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: một loài vượn màu đỏ xanh có vằn và đuôi dài

Xem thêm:

mỗ [ ]

5A12, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8