Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36938

UTF-8: E9818A

UTF-32: 904A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: wander, roam, travel

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yóu

Tiếng Nhật: ユウ あそぶ あそび あそばす

Tiếng Nhật (Kun): ASOBU ASOBI SUSABI

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: *iou

Tiếng Việt: du

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

86AE, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Xem thêm:

uất [ yù , yuè ]

9EE6, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phai màu, bạc màu ; 2. màu đen hơi vàng, màu vàng đen

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng