Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遊

遊

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36938

UTF-8: E9818A

UTF-32: 904A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: wander, roam, travel

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: yóu

Tiếng Nhật: ユウ ユ あそぶ あそび あそばす

Tiếng Nhật (Kun): ASOBU ASOBI SUSABI

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yóu

Âm thời Đường: *iou

Tiếng Việt: du

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zōng ]

7FEA, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Xem thêm:

nam [ nán ]

6960, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây nam, cây chò

Xem thêm:

hàng, hãng [ háng , hàng , kàng ]

6C86, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước lũ ; 2. chở qua

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng