Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28347

UTF-8: E6BABB

UTF-32: 6EBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: wet

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): URUOU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dự [ yù ]

8B7D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

6691, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nóng bức ; 2. nắng ; 3. mùa hè

Xem thêm:

quỳ, quỹ [ kuí ]

982F, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương gò má ; 2. chất phác

Quảng Cáo

từ điển hán việt