
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 28347
UTF-8: E6BABB
UTF-32: 6EBB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí Minh