Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 硬 - ngạnh | 硬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30828

UTF-8: E7A1AC

UTF-32: 786C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaang6

Định nghĩa tiếng Anh: hard, firm, strong; obstinate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yìng,gěng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ギョウ キョウ かたい

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: yìng

Âm thời Đường: ngɛ̀ng

Tiếng Việt: ngạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

7E55, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: sửa chữa

Xem thêm:

敎坊
giáo phường

Xem thêm:

痞塊
bĩ khối
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng