Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30828

UTF-8: E7A1AC

UTF-32: 786C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaang6

Định nghĩa tiếng Anh: hard, firm, strong; obstinate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yìng,gěng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ギョウ キョウ かたい

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: yìng

Âm thời Đường: ngɛ̀ng

Tiếng Việt: ngạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

威武
uy vũ

Xem thêm:

quán [ guàn , kuàng ]

4E31, tổng 5 nét, bộ cổn 丨 (+4 nét)

Nghĩa: tết tóc hai búi hai bên

Xem thêm:

lăng [ líng ]

83F1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây ấu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú