Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40425

UTF-8: E9B7A9

UTF-32: 9DE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: pheasant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ ヘイ

Tiếng Nhật (On): HETSU HECHI HEI HI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ xì ]

6F5F, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: đất mặn

Xem thêm:

điểu [ niǎo ]

8526, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây điểu (một thứ cây mọc từng bụi như cỏ thố ty)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng