Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 滎 - huỳnh | 滎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28366

UTF-8: E6BB8E

UTF-32: 6ECE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: county in Henan; rising and dashing of waves

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xíng,yīng

Tiếng Nhật: エイ キョウ ギョウ ケイ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): CHIYOROCHIYORO

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU EI

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

6D64, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

扎針
trát châm

Xem thêm:

續編
tục biên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng