Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+16 nét) (mưa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 38722

UTF-8: E99D82

UTF-32: 9742

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik1

Định nghĩa tiếng Anh: thunderclap, crashing thunder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lek

Tiếng Việt: rích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoạn, nguyên [ ]

676C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

khan, khán [ kān , kàn ]

770B, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xem, nhìn ; 2. đọc

Xem thêm:

li, ly [ chī ]

87AD, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: giao ly 螭)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm