Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 滟 - diễm | liễm | 滟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28383

UTF-8: E6BB9F

UTF-32: 6EDF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thông, thống, đồng, động [ dòng , tōng , tóng , tǒng ]

4F97, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: không biết

Xem thêm:

cấp [ ]

5FE3, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Xem thêm:

di [ ]

9279, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây