Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28383

UTF-8: E6BB9F

UTF-32: 6EDF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: overflowing, billowing; wavy

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

69DA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây giả ; 2. tên gọi khác của cây thu (như: thu 楸) ; 3. trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà 茶)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9F76, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: vòm miệng

Quảng Cáo

kính thủ đức