Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28385

UTF-8: E6BBA1

UTF-32: 6EE1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun5

Định nghĩa tiếng Anh: fill; full, satisfied

Tiếng Nhật (Kun): MICHIRU MITASU

Tiếng Nhật (On): MAN BAN

Quan Thoại: mǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên [ juān ]

8832, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. trừ đi, loại được ; 3. sáng sủa ; 4. một loài sâu nhỏ nhiều chân

Xem thêm:

trá, trả [ zhǎ , zhà ]

9C8A, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá muối, cá ướp, cá hộp

Xem thêm:

末技
mạt kĩ

Quảng Cáo

sắn dây