Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錩

錩

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37673

UTF-8: E98CA9

UTF-32: 9329

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: vessel

Pinyin: chāng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): KANAGU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chāng

Tiếng Việt: xuổng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàng [ jiàng , xiáng ]

5905, tổng 6 nét, bộ tri 夂 (+3 nét)

Nghĩa: xưa dùng như chữ 降

Xem thêm:

đan [ dān ]

90F8, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hàm đan 邯鄲,邯郸)

Xem thêm:

tù, tưu [ ]

900E, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng