Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漂泊
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sắt [ shī ]

8671, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Nghĩa: con rệp, con rận

Xem thêm:

khất [ qì ]

829E, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng