Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28421

UTF-8: E6BC85

UTF-32: 6F05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu2

Pinyin: cháo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ゾウ

Quan Thoại: cháo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quy [ guī ]

59AB, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sông Quy (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc) ; 2. họ Quy

Xem thêm:

gia [ jiā ]

50A2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: đồ dùng trong nhà

Xem thêm:

煞筆
sát bút

Quảng Cáo

app đánh vần