Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28439

UTF-8: E6BC97

UTF-32: 6F17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ách [ ài , è ]

6239, tổng 5 nét, bộ hộ 戶 (+1 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

Úc, áo, úc [ ào , yù ]

96A9, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng