Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頁 - hiệt | 頁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+0 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38913

UTF-8: E9A081

UTF-32: 9801

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: page, sheet, leaf; Kangxi radical 181

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xié,

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ シュ ヨウ コウ ページ ぺーじ おおがい かしら

Tiếng Nhật (Kun): KASHIRA PEEJI

Tiếng Nhật (On): KETSU YOU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

記註
kí chú

Xem thêm:

lung, lông [ lóng ]

66E8, tổng 21 nét, bộ nhật 日 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朧,曨,胧)

Xem thêm:

對不起
đối bất khởi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán mật mía