Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+0 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38913

UTF-8: E9A081

UTF-32: 9801

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: page, sheet, leaf; Kangxi radical 181

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xié,

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ シュ ヨウ コウ ページ ぺーじ おおがい かしら

Tiếng Nhật (Kun): KASHIRA PEEJI

Tiếng Nhật (On): KETSU YOU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9151, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Xem thêm:

tứ [ cì , sì ]

8D50, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: ban ơn

Quảng Cáo

cửa kính quận 2