Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漚

漚

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28442

UTF-8: E6BC9A

UTF-32: 6F1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: au3

Định nghĩa tiếng Anh: soak, steep; sodden, soaked; rotten; foam, froth

Tiếng Hàn (Hangul): 구:1N

Pinyin: òu,ōu

Tiếng Nhật: ウ オウ オ かもめ ひたす あわ

Tiếng Nhật (Kun): HITASU

Tiếng Nhật (On): OU U

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: ōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

厘米
ly mễ

Xem thêm:

a, ả [ ē ]

5A3F, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: a na 婀娜)

Quảng Cáo

hạt vừng