Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28460

UTF-8: E6BCAC

UTF-32: 6F2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: soak, steep; dye; stains; sodden

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: つける つかる つけ ひたす ひたる

Tiếng Nhật (Kun): HITASU TSUKERU TSUKE

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

7A3A, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lúa non ; 2. trẻ con

Xem thêm:

tức [ xī ]

606F, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hơi thở ; 2. than vãn

Quảng Cáo

app đánh vần