Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漬

漬

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28460

UTF-8: E6BCAC

UTF-32: 6F2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: soak, steep; dye; stains; sodden

Tiếng Hàn (Hangul): 지:0N

Pinyin: zì,sè,qì

Tiếng Nhật: シ ジ つける つかる つけ ひたす ひたる

Tiếng Nhật (Kun): HITASU TSUKERU TSUKE

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hựu nhất cá - (又一個) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

醫院
y viện

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9D15, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đà điểu 駝鳥,鸵鸟)

Xem thêm:

佳音
giai âm

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng