Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+8 nét) (lúa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31257

UTF-8: E7A899

UTF-32: 7A19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: grain ready for grinding

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チョク ショク チキ ジキ

Tiếng Nhật (Kun): HAYAI TANE

Tiếng Nhật (On): CHOKU SHOKU CHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kĩ, kỹ, quỷ [ guǐ , jǐ ]

5E8B, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Nghĩa: cái chạn để đồ ăn

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng ]

4EC3, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: linh đinh 仃)

Xem thêm:

襜帷
xiêm duy

Quảng Cáo

mật mía tphcm