
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+13 nét) (gạo)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 31977
UTF-8: E7B3A9
UTF-32: 7CE9
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-na-luật - (Anuruddha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương ba pháp - (Tikanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật