Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+13 nét) (gạo)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31977

UTF-8: E7B3A9

UTF-32: 7CE9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): NUKA

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Quan Thoại: kuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

513B, tổng 22 nét, bộ nhân 人 (+20 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Xem thêm:

thuân, xuân [ qūn ]

590B, tổng 7 nét, bộ tuy 夊 (+4 nét)

Xem thêm:

sồ [ chú ]

96CF, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: con chim non

Quảng Cáo

người êđê