Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28513

UTF-8: E6BDA1

UTF-32: 6F61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dan6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dùn

Tiếng Nhật: トン ドン

Tiếng Nhật (Kun): OOMIZU

Tiếng Nhật (On): TON DON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táo [ zào ]

8E81, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: vội tiến, xao động

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng