Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36481

UTF-8: E8BA81

UTF-32: 8E81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: tense, excited, irritable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zào

Tiếng Nhật: ソウ さわぐ さわがしい

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zào

Âm thời Đường: tzɑ̀u

Tiếng Việt: tháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giác, trác [ jué ]

6354, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. so sánh ; 2. mờ ám, không rõ ràng

Xem thêm:

lưu [ liú ]

6D41, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước ; 2. trôi, chảy

Xem thêm:

[ ]

5D09, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng