Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28517

UTF-8: E6BDA5

UTF-32: 6F65

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ha [ hē ]

8A36, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: quát mắng

Xem thêm:

thư, thả, tồ [ cú , jū , qiě ]

4E14, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vừa ; 2. cứ

Xem thêm:

苦瓜
khổ qua

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi