Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25860

UTF-8: E69484

UTF-32: 6504

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: spread, disperse; vent, set forth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shū,

Tiếng Nhật: チョ のべる

Tiếng Nhật (Kun): NOBERU

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): THE

Quan Thoại: shū

Tiếng Việt: lựa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

76C0, tổng 7 nét, bộ mẫn 皿 (+2 nét)

Xem thêm:

nham [ yán ]

7939, tổng 24 nét, bộ thạch 石 (+19 nét)

Nghĩa: 1. núi cao ngất ; 2. nơi hiểm yếu ; 3. hang núi ; 4. thạch đá, đá

Xem thêm:

波及
ba cập

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8