Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澁

澁

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28545

UTF-8: E6BE81

UTF-32: 6F81

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap1

Định nghĩa tiếng Anh: astringent; harsh; uneven, rough

Tiếng Hàn (Hangul): 삽:0N

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ しぶい

Tiếng Nhật (Kun): SHIBUI SHIBU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: sè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

974A, tổng 26 nét, bộ vũ 雨 (+18 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4