Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澂

澂

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28546

UTF-8: E6BE82

UTF-32: 6F82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: clear and still water

Tiếng Hàn (Hangul): 징:1N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ すます すみ すむ

Tiếng Nhật (Kun): SUMU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CING

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

在哪
tại na

Xem thêm:

canh [ gěng ]

57C2, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: cái hố nhỏ

Xem thêm:

tiêu [ biāo ]

98C7, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến