Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28550

UTF-8: E6BE86

UTF-32: 6F86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: spray, water, sprinkle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiāo,ào,nào

Tiếng Nhật: ギョウ リョウ ニョウ ゴウ キョウ ロウ ドウ そそぐ うすい

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: keu

Tiếng Việt: kiêu nhão nhau nhiều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phì, phí, phỉ [ féi ]

8409, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

giáp, hiệp, kiệp, sách [ cè , jiā , jiá ]

7B74, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây đũa ; 2. gắp bằng đũa

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng