Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澉 - cám | cảm | 澉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28553

UTF-8: E6BE89

UTF-32: 6F89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: to wash name of a place

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gǎn,hàn

Tiếng Nhật: カン タン

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: gǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tỉnh [ ]

6C6C, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

惡獸
ác thú

Xem thêm:

yến [ ]

599F, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke