
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 28561
UTF-8: E6BE91
UTF-32: 6F91
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: