Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澑 - lưu | lựu | 澑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28561

UTF-8: E6BE91

UTF-32: 6F91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: slide, glide, slip; slippery

Tiếng Nhật: リュウ したたる

Tiếng Nhật (Kun): SHITATARU TAMERU TAMARI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

美洲
mĩ châu

Xem thêm:

tường [ ]

726B, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E33, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu