Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28561

UTF-8: E6BE91

UTF-32: 6F91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: slide, glide, slip; slippery

Tiếng Nhật: リュウ したたる

Tiếng Nhật (Kun): SHITATARU TAMERU TAMARI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyển [ juǎn , juàn ]

5DFB, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét), kỷ 己 (+6 nét)

Xem thêm:

li, si [ chī ]

5F72, tổng 22 nét, bộ sam 彡 (+19 nét)

Nghĩa: một loài thú thời xưa giống như rồng nhưng không có sừng

Xem thêm:

難產
nan sản

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân