Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28590

UTF-8: E6BEAE

UTF-32: 6FAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: irrigation ditch, trench; river

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuài,huì,huá

Tiếng Nhật: カツ ガチ カイ ワイ

Tiếng Nhật (On): KAI KE WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huì

Tiếng Việt: gội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

man [ mán ]

9B18, tổng 21 nét, bộ tiêu 髟 (+11 nét)

Nghĩa: tóc mượt

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

6403, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Xem thêm:

[ ]

7818, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán mật mía