Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28592

UTF-8: E6BEB0

UTF-32: 6FB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim6

Định nghĩa tiếng Anh: overflowing

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン ラン

Tiếng Nhật (Kun): NAGISA

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ti, ty, tư [ sī ]

7DE6, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải gai nhỏ

Xem thêm:

規儀
quy nghi

Xem thêm:

cật [ jí ]

59DE, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: họ Cật

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng