Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28601

UTF-8: E6BEB9

UTF-32: 6FB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: calm, quiet, tranquil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dàn,dān,shàn,tán

Tiếng Nhật: タン ダン ゼン セン あわい

Tiếng Nhật (Kun): AWAI

Tiếng Nhật (On): TAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: *dhɑ̀m *dhɑ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn, thằng [ mǐn , shéng , shèng , yìng ]

7E69, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây thừng

Xem thêm:

sương, tương [ xiāng ]

7BB1, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái hòm, rương, vali

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú