Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澼

澼

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28604

UTF-8: E6BEBC

UTF-32: 6FBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: bleach; wash, clean

Pinyin: pì

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): TADAYOI

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU KEKI

Quan Thoại: pì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao, hảo, kích [ jiāo , qiào , xiǎo , xiào ]

832D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rau giao ; 2. cỏ khô ; 3. dây tre

Xem thêm:

[ lái ]

68F6, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

cạnh [ jìng ]

7AF6, tổng 20 nét, bộ lập 立 (+15 nét)

Nghĩa: 1. mạnh, khỏe ; 2. ganh đua

Quảng Cáo

bánh canh khô