Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28604

UTF-8: E6BEBC

UTF-32: 6FBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: bleach; wash, clean

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): TADAYOI

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU KEKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

995F, tổng 25 nét, bộ thực 食 (+17 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Xem thêm:

triền [ chán ]

7E92, tổng 22 nét, bộ mịch 糸 (+16 nét)

Nghĩa: quấn, vấn, buộc, bó quanh

Quảng Cáo

thái phong