Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濇

濇

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28615

UTF-8: E6BF87

UTF-32: 6FC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gip3

Định nghĩa tiếng Anh: astringent; harsh, rough; uneven

Tiếng Hàn (Hangul): 색:1N

Pinyin: sè

Tiếng Nhật: シキ シュウ ショク しぶる とどこおる

Tiếng Nhật (Kun): TODOKOORU

Tiếng Nhật (On): SHOKU SHIKI SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK

Quan Thoại: sè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lam [ lán ]

7BEE, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái giỏ

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo ]

55F7, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng om sòm

Xem thêm:

sam, sảm, tham, tiêm [ chān , sēn , shǎn , xiān ]

63BA, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh