Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濈

濈

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28616

UTF-8: E6BF88

UTF-32: 6FC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Định nghĩa tiếng Anh: many

Pinyin: jí,shà

Tiếng Nhật: シュウ ゾウ ソウ やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): SHUU SOU JOU

Quan Thoại: jí

Tiếng Việt: xắp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cai, cải, hợi [ gāi , gǎi , hǎi ]

80F2, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: hydroxylamin (hoá học)

Xem thêm:

lận [ ]

608B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh