Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28645

UTF-8: E6BFA5

UTF-32: 6FE5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

miện [ miǎn ]

5195, tổng 11 nét, bộ quynh 冂 (+9 nét)

Nghĩa: mũ miện

Xem thêm:

khoác, khoách, khoáng, khoắc, khuếch [ kuò ]

62E1, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần