Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28646

UTF-8: E6BFA6

UTF-32: 6FE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン オン

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

毗尼
bì ni

Xem thêm:

[ ]

82EC, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng