Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28654

UTF-8: E6BFAE

UTF-32: 6FEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: buk6

Định nghĩa tiếng Anh: county in Henan province

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク ホク

Tiếng Nhật (On): HOKU BOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ [ ]

8B53, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

bá, phách [ bà ]

8987, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bá, chùm xỏ, bá quyền ; 2. chiếm giữ, cát cứ

Xem thêm:

嘉禮
gia lễ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú