Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28659

UTF-8: E6BFB3

UTF-32: 6FF3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim4

Định nghĩa tiếng Anh: hide, conceal, secrete; hidden

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): HISOMU MOGURU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hy [ ]

4FD9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

淋淋
lâm lâm

Xem thêm:

lận [ lìn ]

6061, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: tiếc rẻ, keo kiệt

Quảng Cáo

khoan tường