Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濳

濳

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28659

UTF-8: E6BFB3

UTF-32: 6FF3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim4

Định nghĩa tiếng Anh: hide, conceal, secrete; hidden

Tiếng Hàn (Hangul): 잠:1

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): HISOMU MOGURU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CAM

Quan Thoại: qián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yên, yển [ yān ]

9122, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thành Yên (kinh đô nước Trịnh) ; 2. nước Yên (tức nước Trịnh cũ, nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

74D4, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: chuỗi ngọc đeo

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10