Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+1 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24340

UTF-8: E5BC94

UTF-32: 5F14

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu3

Định nghĩa tiếng Anh: condole, mourn, pity; hang

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: diào,

Tiếng Nhật: チョウ テキ チャク とむらう

Tiếng Nhật (Kun): TOMURAU TSURU

Tiếng Nhật (On): CHOU TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CO CEK

Quan Thoại: diào

Âm thời Đường: *dèu

Tiếng Việt: điếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2