Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22715

UTF-8: E5A2BB

UTF-32: 58BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: wall

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ショウ かき

Tiếng Nhật (Kun): KAKI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Tiếng Việt: tường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

犧牲
hi sinh

Xem thêm:

tần [ ]

7478, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

6032, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng