Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 28666

UTF-8: E6BFBA

UTF-32: 6FFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: sprinkle, spray; spill, splash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiàn,jiān,zàn

Tiếng Nhật: セン サン そそぐ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: tziɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ bó ]

99EE, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: 1. loang lổ ; 2. lẫn lộn ; 3. phản bác, chống lại

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10