Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濿

濿

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28671

UTF-8: E6BFBF

UTF-32: 6FFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: cross on stepping-stones

Tiếng Nhật: レイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

527A, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: rạch cho rách

Quảng Cáo

lạc nhân